Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phẫu thuật" (2)

phẫu thuật
phát
Tiếng Anh Động từsurgery
Từ vựng của tôi
Bác sĩ nói tôi cần phẫu thuật.
The doctor said I need surgery.
phẫu thuật
phát
Tiếng Anh Danh từsurgery
Từ vựng của tôi
Bệnh nhân phải phẫu thuật gấp.
The patient needs surgery immediately.

swap_horiz Từ liên quan "phẫu thuật" (2)

ca phẫu thuật
Tiếng Anh Cụm từSurgery
Từ vựng của tôi
Anh ấy cần phải trải qua một ca phẫu thuật.
He needs to undergo a surgery.
phẫu thuật nội soi
Tiếng Anh Cụm từEndoscopic surgery
Từ vựng của tôi
Phẫu thuật nội soi là phương pháp ít xâm lấn.
Endoscopic surgery is a minimally invasive procedure.

format_quote Cụm từ "phẫu thuật" (11)

phẫu thuật cắt ruột thừa
surgery to cut the appendix
Bác sĩ nói tôi cần phẫu thuật.
The doctor said I need surgery.
Bệnh nhân phải phẫu thuật gấp.
The patient needs surgery immediately.
Phẫu thuật thẩm mỹ rất phổ biến.
Cosmetic surgery is very common.
Bệnh viện đã phẫu thuật thành công, lấy ra một búi tóc lớn bất thường khỏi đường tiêu hóa của bé trai.
The hospital successfully operated to remove an abnormally large hairball from the boy's digestive tract.
Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất.
Surgery is the only treatment method.
Sau phẫu thuật, huyết áp bệnh nhân tụt nhanh chóng.
After surgery, the patient's blood pressure dropped rapidly.
Sau phẫu thuật, bệnh nhân phải thở máy trong vài ngày.
After surgery, the patient had to be on mechanical ventilation for a few days.
Anh ấy cần phải trải qua một ca phẫu thuật.
He needs to undergo a surgery.
Ông từng trải qua ca phẫu thuật điều trị phì đại tuyến tiền liệt.
He once underwent surgery to treat prostate enlargement.
Phẫu thuật nội soi là phương pháp ít xâm lấn.
Endoscopic surgery is a minimally invasive procedure.